alphabetic script

alphabetic script

An open book shows an alphabetic script with clear, distinct letters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống chữ viết dựa trên bảng chữ cái: "alphabetic script" chỉ một loại hệ thống chữ viết trong đó mỗi tự (chữ cái) đại diện cho một âm vị (âm thanh cơ bản) của ngôn ngữ. Đây loại chữ viết phổ biến nhất trên thế giới, bao gồm các hệ thống như chữ Latinh, chữ Kirin, chữ Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ tiếng Anh sử dụng một hệ thống chữ viết dựa trên bảng chữ cái, nơi các chữ cái đại diện cho âm thanh.)
  • (Không giống như các hệ thống chữ tượng hình như tiếng Trung, hầu hết các ngôn ngữ châu Âu dựa vào một hệ thống chữ viết dựa trên bảng chữ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alphabetic script system": hệ thống chữ viết dựa trên bảng chữ cái.

    • The invention of the alphabetic script system revolutionized communication. (Phát minh ra hệ thống chữ viết dựa trên bảng chữ cái đã cách mạng hóa giao tiếp.)
  • "non-alphabetic script": chữ viết không dựa trên bảng chữ cái ( dụ: chữ tượng hình, chữ âm tiết).

    • Japanese uses a combination of alphabetic script (romaji) and non-alphabetic scripts (kanji, hiragana). (Tiếng Nhật sử dụng sự kết hợp giữa chữ viết dựa trên bảng chữ cái chữ viết không dựa trên bảng chữ cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Alphabetic (tính từ): thuộc về bảng chữ cái.

    • The alphabetic order of words is important in dictionaries. (Thứ tự bảng chữ cái của các từ rất quan trọng trong từ điển.)
  • Alphabet (danh từ): bảng chữ cái.

    • The English alphabet has 26 letters. (Bảng chữ cái tiếng Anh 26 chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Alphabetical writing system: hệ thống chữ viết theo bảng chữ cái.
  • Letter-based script: chữ viết dựa trên chữ cái.
Các cụm từ liên quan
  • To be written in an alphabetic script: được viết bằng chữ dựa trên bảng chữ cái.
    • Most modern languages are written in an alphabetic script. (Hầu hết các ngôn ngữ hiện đại đều được viết bằng chữ dựa trên bảng chữ cái.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: "alphabetic script" thuật ngữ kỹ thuật, không thành ngữ thông dụng.